magnetic monopole

magnetic monopole

A scientist draws a diagram of a magnetic monopole on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt đơn cực từ: "magnetic monopole" một hạt giả thuyết trong vật , chỉ một cực từ duy nhất (bắc hoặc nam), trái ngược với các nam châm thông thường luôn cả hai cực bắc nam.
dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã tìm kiếm một hạt đơn cực từ trong nhiều thập kỷ.)
  • (Nếu một hạt đơn cực từ tồn tại, sẽ cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về điện từ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "magnetic monopole in theory": trong lý thuyết, hạt đơn cực từ được dự đoán bởi một số mô hình vật như lý thuyết dây hoặc lý thuyết thống nhất lớn (GUT).

    • The magnetic monopole is a key prediction of grand unified theories. (Hạt đơn cực từ một dự đoán chính của các lý thuyết thống nhất lớn.)
  • "magnetic monopole detection": việc phát hiện hạt đơn cực từ, thường thông qua các thí nghiệm như tìm kiếm dấu vết trong vật liệu hoặc trong máy gia tốc hạt.

    • No magnetic monopole detection has been confirmed to date. (Chưa phát hiện hạt đơn cực từ nào được xác nhận cho đến nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Monopole (danh từ): dạng rút gọn của "magnetic monopole", cũng có thể chỉ các khái niệm đơn cực khác (như đơn cực điện).

    • The monopole is a hypothetical particle in particle physics. (Hạt đơn cực một hạt giả thuyết trong vật hạt.)
  • Dipole (danh từ): lưỡng cực, trái nghĩa với "monopole", chỉ hệ thống hai cực đối lập.

    • A bar magnet is a magnetic dipole, not a monopole. (Một thanh nam châm một lưỡng cực từ, không phải đơn cực từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn cực từ: thuật ngữ tiếng Việt tương đương, ít phổ biến hơn.
    • Đơn cực từ một khái niệm quan trọng trong vật lý thuyết. (Đơn cực từ một khái niệm quan trọng trong vật lý thuyết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "magnetic monopole" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "Chasing a magnetic monopole": thành ngữ ẩn dụ chỉ việc theo đuổi một mục tiêu khó nắm bắt hoặc gần như không thể đạt được.
    • Finding a cure for that disease is like chasing a magnetic monopole. (Tìm ra phương pháp chữa trị cho căn bệnh đó giống như đuổi theo một hạt đơn cực từ vậy.)